Molypden (ký hiệu hóa học Mo, số nguyên tử 42) là một kim loại chuyển tiếp màu xám bạc, nổi bật với điểm nóng chảy cực cao (cao thứ sáu trong số các nguyên tố tự nhiên) và hệ số giãn nở nhiệt thấp.
Tính chất và Ứng dụng chính
Molypden là một kim loại cứng nhưng dẻo hơn vonfram, có mô đun đàn hồi cao. Các ứng dụng của nó chủ yếu dựa trên những đặc tính vật lý vượt trội này:
- Sản xuất thép hợp kim: Ứng dụng phổ biến nhất của molypden là trong sản xuất các loại thép hợp kim chuyên dụng, giúp tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
- Điện tử và công nghệ cao: Do khả năng chịu nhiệt độ cao và tính ổn định, molypden được sử dụng trong các ứng dụng chân không kim loại, linh kiện điện tử, và các bộ phận lò nung nhiệt độ cao.
- Hợp kim đặc biệt: Nó được dùng để tạo ra các hợp kim hiệu suất cao như TZM (hợp kim titan-zirconi-molypden), được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
- Y sinh và nông nghiệp: Ở dạng khoáng chất vi lượng, molypden là thành phần thiết yếu cho các enzyme trong cơ thể người và có vai trò trong dinh dưỡng thực vật.

