Canxi aluminat (Calcium Aluminate - CA) là một nhóm hợp chất vô cơ được tạo thành từ canxi oxit (CaO) và nhôm oxit (Al2O3cap A l sub 2 cap O sub 3𝐴𝑙2𝑂3), chủ yếu dùng làm xi măng đặc biệt chịu nhiệt, chống ăn mòn, đông kết nhanh và phụ gia trong luyện kim thép, sản xuất vật liệu chịu lửa, v.v., nhờ khả năng phát triển cường độ cực nhanh và bền bỉ hơn xi măng thường.
Đặc điểm chính
- Thành phần: Bao gồm các pha khoáng như Canxi aluminat (CA), Dicalcium aluminate (CA₂), Tricalcium aluminate (C₃A), và các hợp chất khác, có nguồn gốc từ quặng bauxite.
- Đông kết & Cường độ: Phát triển cường độ rất nhanh, có thể đạt được cường độ trong 24 giờ tương đương 28 ngày của xi măng Portland thông thường (OPC).
- Khả năng chịu: Chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn, kháng hóa chất và mài mòn tốt.
- Màu sắc: Thường có màu xám hoặc nâu.
Ứng dụng phổ biến
- Vật liệu chịu lửa: Làm chất kết dính cho gạch chịu lửa, vữa chịu lửa nhờ chịu nhiệt tốt.
- Xi măng đặc biệt: Sản xuất xi măng canxi aluminat (CAC) cho bê tông chịu nhiệt, chống sunfat, sửa chữa nhanh.
- Luyện kim: Dùng làm phụ gia trong sản xuất thép để khử lưu huỳnh, loại bỏ tạp chất nhanh chóng.
- Sản phẩm khác: Dùng trong sản xuất polyaluminum chloride (PAC), nhôm sunfat, và làm tác nhân điều chỉnh độ kiềm.

