Bột magie (Magnesium powder) là một dạng vật liệu mịn của kim loại magie (Mg), có màu xám bạc. Đây là một chất cực kỳ hoạt động và dễ cháy, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
1. Đặc điểm vật lý và hóa học
- Tính cháy cao: Bột magie rất dễ bắt lửa và cháy với ngọn lửa màu trắng chói lòa, tỏa ra nhiệt lượng rất lớn (khoảng 3.100 °C).
- Phản ứng: Dễ dàng phản ứng với oxy trong không khí, nước (khi nóng) và các axit để giải phóng khí hydro.
2. Ứng dụng phổ biến
- Pháo hoa và quân sự: Do khả năng cháy sáng rực rỡ, nó được dùng để chế tạo pháo hoa, pháo sáng, bom nhiệt nhôm và các thiết bị phát tín hiệu [1].
- Luyện kim: Sử dụng làm chất khử để loại bỏ lưu huỳnh trong sản xuất sắt và thép, hoặc dùng trong quy trình sản xuất các kim loại khác như titan và zirconi [2].
- Hóa học: Là thành phần chính để điều chế thuốc thử Grignard, một công cụ quan trọng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các hợp chất phức tạp [3].
- Nhiên liệu: Đang được nghiên cứu để làm thành phần trong nhiên liệu tên lửa rắn.
3. An toàn và Bảo quản
Bột magie được phân loại là chất nguy hiểm (dễ cháy khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm):
- Không dùng nước để dập tắt: Khi bột magie cháy, tuyệt đối không dùng nước vì sẽ sinh ra khí hydro gây nổ mạnh hơn. Phải dùng cát khô hoặc bình chữa cháy bột chuyên dụng (Class D).
- Bảo quản: Phải đựng trong hộp kín, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các nguồn nhiệt, tia lửa và các chất oxy hóa mạnh.
magie được sử dụng để làm cho hợp kim nhẹ bền, đặc biệt là cho ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, và cũng được sử dụng trong flashbulbs và pháo hoa bởi vì nó đốt cháy với một ngọn lửa trắng rực rỡ.
Các hợp chất của magnesi, chủ yếu là magnesi oxid, được sử dụng như là vật liệu chịu lửa trong các lò sản xuất sắt và thép, các kim loại màu, thủy tinh hay xi măng. Magnesi oxid và các hợp chất khác cũng được sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp hóa chất và xây dựng. Nó được sử dụng để tạo các hợp kim nhôm - magnesi dùng trong sản xuất vỏ đồ hộp, cũng như trong các thành phần cấu trúc của ô tô và máy móc. Ngoài ra magnesi kim loại còn được sử dụng để khử lưu huỳnh từ sắt hay thép.
Các công dụng khác:
- Magnesi, giống như nhôm, là cứng và nhẹ, vì thế nó được sử dụng trong một số các thành phần cấu trúc của các loại xe tải và ô tô dung tích lớn. Đặc biệt, các bánh xe ô tô cấp cao được làm từ hợp kim magnesi được gọi là mag wheels (tiếng Anh, nghĩa là bánh xe magnesi).
- Các tấm khắc quang học trong công nghiệp in.
- Nằm trong hợp kim, nó là quan trọng cho các kết cấu máy bay và tên lửa.
- Khi pha thêm vào nhôm, nó cải thiện các tính chất cơ-lý, làm nhôm dễ hàn và dễ chế tạo hơn.
- Là tác nhân bổ sung trong các chất nổ thông thường và sử dụng trong sản xuất gang cầu.
- Là chất khử để sản xuất urani tinh khiết và các kim loại khác từ muối của chúng.
- Magnesi hydroxid Mg(OH)2 được sử dụng trong sữa magnesi, magnesi chloride và magnesi sulfat trong các muối Epsom và magnesi citrat được sử dụng trong y tế.
- Magnesit quá nhiệt được sử dụng làm vật liệu chịu lửa như gạch.
- Bột magnesi carbonat (MgCO3) được sử dụng bởi các vận động viên điền kinh như các vận động viên thể dục dụng cụ và cử tạ, để cải thiện khả năng nắm chặt dụng cụ.
- Magnesi stearat là chất bột màu trắng dễ cháy với các thuộc tính bôi trơn. Trong công nghệ dược phẩm nó được sử dụng trong sản xuất các viên thuốc nén, để ngăn cho các viên nén không bị dính vào thiết bị trong quá trình nén thuốc.
- Các sử dụng khác bao gồm đèn flash trong nhiếp ảnh, pháo hoa, bao gồm cả bom cháy.

