Ferro Niobium (FeNb) là hợp kim của sắt và Niobi (chứa từ 60-70% Niobi), được sản xuất bằng phương pháp khử nhiệt nhôm oxit niobi và oxit sắt. Đây là chất phụ gia chính để bổ sung Niobi vào thép, chiếm hơn 80% sản lượng Niobi toàn cầu. [1]
1. Ứng dụng cốt lõi
- Sản xuất thép: Là thành phần thiết yếu trong thép HSLA (thép hợp kim vi mô cường độ cao), thép không gỉ và thép chịu nhiệt.
- Cải thiện cơ tính: Tạo ra các hạt Niobi cacbua mịn giúp tăng độ bền, độ dẻo và độ dai của thép.
- Chống ăn mòn: Ngăn chặn tình trạng kết tủa crom cacbua ở ranh giới hạt tinh thể, bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn.
- Ứng dụng thực tế: Được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo ống dẫn dầu/khí, thân xe ô tô, cấu trúc cầu đường và thép chịu lực. [1, 2]
2. Thành phần và quy cách
- Tỷ lệ Niobi: Thường ở mức tối thiểu 60% hoặc 65% (phổ biến nhất là loại 65% Nb).
- Tạp chất khống chế: Các tạp chất được kiểm soát rất nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng luyện kim (như Nhôm \(\le 1\%\), Silic \(\le 3\%\), Cacbon \(\le 0.2\%\)).
- Dạng đóng gói: Phổ biến ở dạng hạt hoặc cục với kích thước thông dụng từ 10 - 60mm để dễ dàng tan chảy khi thêm vào lò đúc. [1]
3. Nguồn cung ứng toàn cầu
Các quốc gia thống trị sản lượng Ferro Niobi và quặng Niobi (pyrochlore) trên thế giới là Brazil và Canada. Tại Việt Nam, nhu cầu Ferro Niobi thường được đáp ứng thông qua việc nhập khẩu từ các quốc gia thương mại lớn như Singapore, Hàn Quốc và Trung Quốc

